Hungary - Anh

átmegy

A2 Hungary
pass, cross
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átmegy a vizsgán/teszten
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Succeed in a test or exam
Chủ đề
education |tests |success |qualification |core_vocabulary
Định nghĩa

To achieve the required standard in a test, exam, or course.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
átmegy vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Go from one side to another
Chủ đề
movement |crossing |travel |route |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To move over, across, or through something from one side to the other.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký