átmenet nélküli
B2
Hungary
abrupt
B2
1
abrupt
C1
Mẫu sử dụng:
átmenet nélküli váltás/témaváltás/befejezés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lacking a smooth transition
Chủ đề
transition
|continuity
|narrative
|topic_change
|style
|communication
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Describing a change in subject, style, activity, or state that happens too suddenly, without a smooth or natural connection.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.