Hungary - Anh

átmeneti nyugalom

B2 Hungary
calmness
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a quiet break in trouble
Chủ đề
temporary_pause |conflict |unrest |reduction |news |society |daily_life
Định nghĩa

a temporary period when unrest, conflict, or intense activity stops or becomes less severe

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký