Hungary - Anh

átmenetileg mentesít

C1 Hungary
respite
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
átmenetileg mentesít vkit vmi alól
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to give brief relief
Chủ đề
relief |temporary |assistance |pain |work |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To give someone or something a short period of relief or rest from something difficult, unpleasant, or painful.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký