átolvas
B1
Hungary
proofread
ĐỘNG TỪ
B1
2
proofread
B1
Mẫu sử dụng:
átolvas vmit, hogy megtalálja a hibákat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Check writing for mistakes
Chủ đề
writing
|editing
|error_checking
|spelling
|grammar
|punctuation
|education
|communication
|work
Định nghĩa
To read written or printed material and mark any errors in spelling, grammar, punctuation, or formatting for correction.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.