atomfegyverrel megtámad
B2
Hungary
nuke
ĐỘNG TỪ
B2
INFORMAL
1
nuke
C1
Mẫu sử dụng:
atomfegyverrel megtámad valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attack using nuclear weapons
Chủ đề
nuclear
|military
|attack
|war
|threat
|politics
Định nghĩa
To attack a place or enemy using nuclear weapons.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.