Hungary - Anh

atomfegyverrel megtámad

B2 Hungary
nuke
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
atomfegyverrel megtámad valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attack using nuclear weapons
Chủ đề
nuclear |military |attack |war |threat |politics
Định nghĩa

To attack a place or enemy using nuclear weapons.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký