átpántol
C1
Hungary
band
ĐỘNG TỪ
C1
2
band
B2
Mẫu sử dụng:
átpántol valamit pánttal/szíjjal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put strip around something
Chủ đề
fastening
|packaging
|marking
|material
|animals
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To tie, fasten, or mark something with a strip of material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.