Hungary - Anh

átpántol

C1 Hungary
band
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
átpántol valamit pánttal/szíjjal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put strip around something
Chủ đề
fastening |packaging |marking |material |animals |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To tie, fasten, or mark something with a strip of material.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký