átrajzolat
C1
Hungary
tracing
DANH TỪ
C1
2
tracing
B2
Mẫu sử dụng:
átrajzolat vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
copy made by tracing
Chủ đề
drawing
|copy
|outline
|document
|art
|design
|documents
|education
Định nghĩa
A copy, outline, or drawing made by tracing an original image, pattern, inscription, or shape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.