átszáguld
B2
Hungary
whir
ĐỘNG TỪ
B2
2
whir
C1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi átszáguld vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move quickly with a whir
Chủ đề
movement
|speed
|passing
|transport
|travel
|daily_life
Định nghĩa
To move quickly, often passing by, sometimes with a soft spinning or humming sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.