Hungary - Anh

átszivárog

B2 Hungary
permeate
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmibe/vmin átszivárog
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pass into material through pores
Chủ đề
penetration |material |liquid |gas |porous |science |materials |nature
Định nghĩa

To pass into or through a material, especially slowly, through small openings, spaces, or pores.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký