Hungary - Anh

áttekinthetően

B2 Hungary
cleanly
B2
2
Mẫu sử dụng:
áttekinthetően szerkeszt/rendez el valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
neatly and tidily
Chủ đề
neatness |order |layout |organization |daily_life |appearance
Định nghĩa

In a neat, orderly, and well-arranged way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký