áttenni
B1
Hungary
rearrange
ĐỘNG TỪ
B1
1
rearrange
B2
Mẫu sử dụng:
vmit későbbre/korábbra áttenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change a plan to a new time
Chủ đề
scheduling
|meetings
|appointments
|planning
|work
|business
|daily_life
Định nghĩa
To change the time or details of a planned event, meeting, or appointment.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.