Hungary - Anh

áttenni

B1 Hungary
rearrange
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit későbbre/korábbra áttenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change a plan to a new time
Chủ đề
scheduling |meetings |appointments |planning |work |business |daily_life
Định nghĩa

To change the time or details of a planned event, meeting, or appointment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký