Hungary - Anh

áttér

B2 Hungary
onto, transition
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
áttér valamire; áttér valamiről valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Moving to next subject/activity
Chủ đề
transition |sequence |topic_change |activity_change |communication |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show a change from one subject, activity, or place to another.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
áttér vmiről vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to change from one state to another
Chủ đề
change |movement |career |systems |life_stage |core_vocabulary
Định nghĩa

To change from one state, condition, or situation to another.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký