áttetsző anyag
B1
Hungary
sheer
DANH TỪ
B1
1
sheer
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very thin, transparent fabric
Chủ đề
fabric
|textiles
|transparency
|curtains
|clothing
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A type of fabric that is very thin and almost transparent, often used for curtains, blouses, or tights.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.