Hungary - Anh

átvált

B1 Hungary
shift, convert, jump
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
átvált vmiről vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to change focus or direction
Chủ đề
change |topic_change |attention |strategy |planning |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To change from one state, subject, activity, or way of thinking to another.

ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
átvált vmit vmire; vmiről vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change units or currency
Chủ đề
measurement |units |currency |calculation |exchange |conversion |finance |science |daily_life
Định nghĩa

To change a measurement from one unit to another, or money from one currency to another.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
átvált vmiről vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move quickly to something else
Chủ đề
switching |topic_change |activity_change |sudden_change |discontinuity |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To switch suddenly from one thing to another without transition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký