audió
B2
Hungary
audio
DANH TỪ
B2
2
audio
A2
Mẫu sử dụng:
vminek az audiója
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sound that can be heard or recorded
Chủ đề
sound
|media
|recording
|broadcasting
|playback
|settings
|technology
|communication
Định nghĩa
Sound, especially when recorded, transmitted, or reproduced.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.