Hungary - Anh

augmentum

C2 Hungary
augment
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a grammatical prefix marking past tense
Chủ đề
linguistics |grammar |historical_linguistics |verb_forms |past_tense |education |communication
Định nghĩa

In historical and Indo-European linguistics, a vowel or syllable added before a verb stem to mark past tense or aspect, as in Ancient Greek and Sanskrit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký