Hungary - Anh

aura

B2 Hungary
halo
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
aura vki/vmi körül; vmilyen aura
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
aura of goodness or glory
Chủ đề
reputation |perception |prestige |purity |figurative |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

An impression of special goodness, purity, or importance that seems to surround a person, group, or thing and affects how others see them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký