az ég felé irányuló
B2
Hungary
skyward
B2
2
skyward
C1
Mẫu sử dụng:
N az ég felé irányuló
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
directed upward toward the sky
Chủ đề
direction
|orientation
|upward
|sky
|nature
|movement
|body_language
|aviation
Định nghĩa
Directed upward or toward the sky.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.