Hungary - Anh

az időjárás hatására megviselődik

B2 Hungary
weather
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valami az időjárás hatására/időjárástól megviselődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To wear down by weather effects
Chủ đề
weathering |materials |erosion |aging |outdoors |damage |weather |nature
Định nghĩa

To be worn, changed, or damaged by long exposure to the atmosphere.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký