Hungary - Anh

azonban

B1 Hungary
however, but
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
used to contrast with earlier point
Chủ đề
contrast |discourse_marker |concession |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to introduce a statement that contrasts with or seems to contradict something that has just been said.

B2
2
Mẫu sử dụng:
[clause], azonban [contrasting clause]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Used to show contrast or exception
Chủ đề
contrast |contradiction |qualification |clause_linking |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to introduce a statement that contrasts with or contradicts what has been said previously.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký