Hungary - Anh

azonosítható

B2 Hungary
identifiable
B2
1
Mẫu sử dụng:
valamiről / valami alapján azonosítható
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to be recognized or named
Chủ đề
recognition |identification |distinction |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Able to be recognized, distinguished, or named as a particular person, thing, or type.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký