Hungary - Anh

azonosítóval ellát

B2 Hungary
badge
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
valakit azonosítóval lát el
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
give or assign badges to someone
Chủ đề
identification |authorization |membership |achievement |digital_systems |technology |work |education
Định nghĩa

To provide someone with a physical or digital badge that marks their identity, role, or achievement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký