Hungary - Anh

azóta

A2 Hungary
since
A2
1
Mẫu sử dụng:
azóta; azóta is; azóta sem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
after then until now
Chủ đề
temporal_relation |since_then |duration |continuation |time |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

At some time after a stated past event and continuing until the present.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký