aztán
A2
Hungary
then
A2
1
then
A2
Mẫu sử dụng:
először ..., aztán ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Next in order
Chủ đề
sequence
|chronology
|next_step
|narration
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Indicates that something happens immediately after another action or event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.