Hungary - Anh

azután

B1 Hungary
afterwards, afterward
B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
after a particular time or event
Chủ đề
time |sequence |later |after_event |core_vocabulary
Định nghĩa

At a later time; after something else has happened.

B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
later; after that
Chủ đề
time |sequence |after |events |daily_life
Định nghĩa

At a later time than something that has just been mentioned; after that.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký