bába
C1
Hungary
midwife
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
midwife
C1
Mẫu sử dụng:
vmi bábája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who helps bring something about
Chủ đề
origin
|creation
|founding
|causation
|institutions
|change
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or thing that plays a key role in creating or bringing about an idea, event, institution, or change.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.