babát vár
B1
Hungary
expect
ĐỘNG TỪ
B1
1
expect
A2
Mẫu sử dụng:
valaki babát/gyermeket vár; júniusra várja a babát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be pregnant and awaiting childbirth
Chủ đề
pregnancy
|family
|birth
|baby
|health
|body
Định nghĩa
To be pregnant and waiting for the birth of a child.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.