babnövény
B1
Hungary
bean
DANH TỪ
B1
2
bean
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
plant that grows beans
Chủ đề
plants
|gardening
|agriculture
|legumes
|botany
|nature
|food_drink
Định nghĩa
A plant of the legume family that produces pods containing beans.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.