Hungary - Anh

backlog

C1 Hungary
backlog
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pending task list
Chủ đề
project_management |task_list |prioritization |software_development |business |software |productivity
Định nghĩa

a list or queue of tasks, ideas, requests, or features that are waiting to be considered, prioritized, or completed

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký