bajnoki cím
B1
Hungary
championship
DANH TỪ
B1
1
championship
B2
Mẫu sử dụng:
bajnoki címet nyer/elveszít/megvéd/birtokol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
State of being champion
Chủ đề
sports
|title
|winner
|status
|achievement
|core_vocabulary
Định nghĩa
The condition or title of having won a championship; the status of being the best in a competition.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.