bajt keres
B1
Hungary
court
ĐỘNG TỪ
B1
1
court
B2
Mẫu sử dụng:
bajt keres magának; keresi a bajt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Invite danger or trouble
Chủ đề
risk
|trouble
|danger
|consequences
|controversy
|daily_life
Định nghĩa
To behave in a way that is likely to cause something bad to happen to oneself.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.