Hungary - Anh

bajtárs

B2 Hungary
comrade
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a bajtársa; elesett/régi/háborús bajtárs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fellow soldier or fighter
Chủ đề
military |war |combat |remembrance |solidarity |hardship |law |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who serves or has served with you in the military or in a conflict, especially someone who has shared danger or hardship with you.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký