bak
B2
Hungary
buck
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
buck
C1
Mẫu sử dụng:
egyes emlősök hímje
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Male of certain animals
Chủ đề
animals
|breeding
|zoology
|male_animal
|livestock
|nature
Định nghĩa
An adult male of certain animals such as rabbits, antelopes, or goats.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.