Hungary - Anh

bakelitlemez

B1 Hungary
vinyl, record
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Music record made of vinyl
Chủ đề
music |audio |records |turntable |collecting |dj |arts_entertainment |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A phonograph record made of vinyl, used for playing recorded music on a turntable.

DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
disc with recorded sound
Chủ đề
music |audio |media |vinyl |playback |arts_entertainment |technology
Định nghĩa

A flat disc, traditionally made of vinyl, that contains recorded music or other audio for playback on a turntable.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký