bakol
C1
Hungary
buck
ĐỘNG TỪ
C1
1
buck
B2
Mẫu sử dụng:
(ló vagy hasonló állat) bakol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Horse jumps and kicks
Chủ đề
animals
|horses
|movement
|riding
|rodeo
|sports
Định nghĩa
For a horse or similar animal to jump into the air and kick its back legs, often in an attempt to throw off a rider.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.