Hungary - Anh

baleset

A2 Hungary
accident, crash
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
baleset történik; balesetet szenved
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unexpected harmful event
Chủ đề
unintended_event |injury |damage |harm |traffic |sports |daily_life |health
Định nghĩa

An unforeseen and unintended event that results in damage, injury, or harm.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
autó-/busz-/repülőgép-baleset; balesetben megsérül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Vehicle accident with impact
Chủ đề
vehicle |accident |collision |transport |injury |transportation |health
Định nghĩa

An accident in which a vehicle hits something or another vehicle, often causing damage or injury.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký