ballonkabát
B1
Hungary
trench
DANH TỪ
B1
INFORMAL
1
trench
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Trench-style overcoat
Chủ đề
clothing
|fashion
|outerwear
|rain
|coat
|daily_life
Định nghĩa
Informal abbreviation for 'trench coat', a long belted coat, typically waterproof and often double-breasted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.