balszerencsés
C1
Hungary
hapless
C1
FORMAL
2
hapless
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unlucky; unfortunate
Chủ đề
bad_luck
|misfortune
|sympathy
|emotions
|people
|life_events
Định nghĩa
Unlucky, unfortunate, or having bad luck, especially in a way that makes someone seem deserving of sympathy.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.