balszerencsét hoz
B1
Hungary
unlucky
ĐỘNG TỪ
B1
2
unlucky
B1
Mẫu sử dụng:
balszerencsét hoz, ha ...; balszerencsét hoz valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thought to bring bad luck
Chủ đề
superstition
|luck
|tradition
|beliefs
|omens
|core_vocabulary
|religion
Định nghĩa
Regarded in popular belief or superstition as bringing bad luck or making bad luck more likely.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.