baltacsapás
B2
Hungary
chop
DANH TỪ
B2
2
chop
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sharp downward blow
Chủ đề
blow
|striking
|cutting
|combat
|tools
|core_vocabulary
Định nghĩa
A short, forceful, downward blow made with the hand, an axe, or another heavy tool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.