Hungary - Anh

banán

A1 Hungary
banana
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a long curved yellow fruit
Chủ đề
fruit |food |tropical_fruit |cooking |food_drink |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, curved tropical fruit with soft, sweet flesh and a thick yellow skin, eaten raw or used in cooking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký