Hungary - Anh

bandita

B2 Hungary
outlaw
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
criminal who lives outside the law
Chủ đề
crime |law |criminal |fugitive |rebellion |western |core_vocabulary
Định nghĩa

A criminal, especially one who lives outside the control of the law and often avoids arrest, sometimes seen as a rebel figure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký