Hungary - Anh

bankett

B2 Hungary
banquet
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bankettet rendez/tart; banketten részt vesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large formal meal or feast
Chủ đề
food |celebration |ceremony |formal_event |hospitality |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A large, often formal meal for many people, usually held to celebrate an event or to honor a person or group.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký