bankjegy
B1
Hungary
bill
DANH TỪ
B1
1
bill
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
paper currency note
Chủ đề
money
|cash
|currency
|finance
|daily_life
Định nghĩa
A piece of paper money issued by a government as legal tender.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.