Hungary - Anh

bankszámla

A2 Hungary
account
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
bankszámlát nyit; bankszámlája van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bank record of money
Chủ đề
banking |money |personal_finance |transactions |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A record maintained by a bank or similar institution of the money held and transactions made by a person or organization.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký