Hungary - Anh

bányászik

B1 Hungary
mine, mining, delve
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
bányászik vmit; bányászik valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take minerals from ground
Chủ đề
mining |extraction |resources |industry |work |science
Định nghĩa

To obtain minerals, ores, or other resources from the earth by digging or other methods.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit bányászik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To dig for minerals
Chủ đề
extraction |minerals |natural_resources |industry |digging |work |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

To dig into the earth to obtain coal, metals, or other valuable minerals.

ĐỘNG TỪ B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
bányászik vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dig or break the earth
Chủ đề
digging |earth |tools |mining |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To dig or break up the ground, earth, or soil, especially with tools such as a spade or shovel.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký