barázda
B1
Hungary
plough
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
plough
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
groove or furrow made by plough
Chủ đề
agriculture
|soil
|groove
|surface
|farming
|nature
|work
Định nghĩa
A long narrow cut or groove made in soil or another surface by a plough or similar cutting tool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.