Hungary - Anh

barlangterem

B2 Hungary
chamber
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclosed underground space
Chủ đề
underground |caves |archaeology |burial |geology |nature |science
Định nghĩa

A naturally occurring or man-made enclosed space underground or inside rock formations.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký