bármennyi
B1
Hungary
whatever
B1
2
whatever
B1
Mẫu sử dụng:
bármennyi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of any kind, without limits
Chủ đề
free_choice
|kind
|selection
|quantity
|core_vocabulary
Định nghĩa
Of any kind, type, or amount; unrestricted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.